薙ぎ倒す (なぎたおす) — làm đổ rạp xuống, làm ngã rạp xuống (cây cối...); làm tiêu tan, đánh bại một cách dồn dập
薙ぎ倒す
な ぎ た お す
な ぎ た お す
Làm đổ rạp xuống, làm ngã rạp xuống (cây cối...); làm tiêu tan, đánh bại một cách dồn dập
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 薙ぎ倒す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 薙ぎ倒す/なぎたおす |
| Passé (た) | 薙ぎ倒した |
| Négation (未然) | 薙ぎ倒さない |
| Poli (丁寧) | 薙ぎ倒します |
| te (て) | 薙ぎ倒して |
| Capacité (可能) | 薙ぎ倒せる |
| Passif (受身) | 薙ぎ倒される |
| Commandement (使役) | 薙ぎ倒させる |
| Commande passive (使役受身) | 薙ぎ倒させられる |
| Conditions (条件) | 薙ぎ倒せば |
| Commandement (命令) | 薙ぎ倒せ |
| Volonté (意向) | 薙ぎ倒そう |
| Interdiction (禁止) | 薙ぎ倒すな |
