襲来 (しゅうらい) — xâm lược; đột kích; sự tấn công; cuộc viếng thăm ((của) một tai họa)
襲来
しゅ う ら い
Xâm lược; đột kích; sự tấn công; cuộc viếng thăm ((của) một tai họa)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 襲来
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 襲来する/しゅうらいする |
| Passé (た) | 襲来した |
| Négation (未然) | 襲来しない |
| Poli (丁寧) | 襲来します |
| te (て) | 襲来して |
| Capacité (可能) | 襲来できる |
| Passif (受身) | 襲来される |
| Commandement (使役) | 襲来させる |
| Commande passive (使役受身) | 襲来させられる |
| Conditions (条件) | 襲来すれば |
| Commandement (命令) | 襲来しろ |
| Volonté (意向) | 襲来しよう |
| Interdiction (禁止) | 襲来するな |
