発作 (ほっさ) — lên cơn
発作
ほ っ さ
JLPTN1
Lên cơn
発作
が
起
きる
Bệnh phát ra .
Sự lên cơn
発作
が
起
きる
Bệnh phát ra .
Sự phát tác
発作
が
起
きる
Bệnh phát ra .
Sự phát ra (bệnh)
発作
が
起
きる
Bệnh phát ra .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 発作
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 発作する/ほっさする |
| Passé (た) | 発作した |
| Négation (未然) | 発作しない |
| Poli (丁寧) | 発作します |
| te (て) | 発作して |
| Capacité (可能) | 発作できる |
| Passif (受身) | 発作される |
| Commandement (使役) | 発作させる |
| Commande passive (使役受身) | 発作させられる |
| Conditions (条件) | 発作すれば |
| Commandement (命令) | 発作しろ |
| Volonté (意向) | 発作しよう |
| Interdiction (禁止) | 発作するな |
