激発 (げきはつ) — sự nổi hứng thú; sự bùng nổ cảm xúc; sự bột phát; sự bùng nổ
激発
げ き は つ
Sự nổi hứng thú; sự bùng nổ cảm xúc; sự bột phát; sự bùng nổ
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 激発
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 激発する/げきはつする |
| Passé (た) | 激発した |
| Négation (未然) | 激発しない |
| Poli (丁寧) | 激発します |
| te (て) | 激発して |
| Capacité (可能) | 激発できる |
| Passif (受身) | 激発される |
| Commandement (使役) | 激発させる |
| Commande passive (使役受身) | 激発させられる |
| Conditions (条件) | 激発すれば |
| Commandement (命令) | 激発しろ |
| Volonté (意向) | 激発しよう |
| Interdiction (禁止) | 激発するな |
