不機嫌 (ふきげん) — không phấn khởi; không vui; dỗi hờn; hờn dỗi
不機嫌
ふ き げ ん
Không phấn khởi; không vui; dỗi hờn; hờn dỗi
ふきげんな
顔
Khuôn mặt dỗi hờn
Sự không phấn khởi; sự không vui; sự dỗi hờn; sự hờn dỗi.
Recherche d'image

不機嫌 (ふきげん) — không phấn khởi; không vui; dỗi hờn; hờn dỗi
