Aucune donnée
Notification
Aucune notification
見あたる (みあたる) — Tìm thấy (thứ đang tìm kiếm) :thường được dùng ở thế phủ định
見あたる
Tìm thấy (thứ đang tìm kiếm) :thường được dùng ở thế phủ định
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
あた あた
rất; vô cùng (tiêu cực)
見る みる
coi
見るから みるから
Cái nhìn; cái liếc (thoáng nhìn qua)
見た所 みたところ
trong sự xuất hiện; xem; xét đoán từ những sự xuất hiện