Aucune donnée
Notification
Aucune notification
見せ掛け (みせかけ) — giả vờ; giả bộ; làm đồ giả như thật
見せ掛け
giả vờ
見せ掛ける みせかける
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
掛け 「かけ」「がけ」
lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng
年掛け 「ねんがけ」「としがけ」
Sự thanh toán hàng năm.
上掛け 「うわがけ」「うわかけ」
chăn mỏng, tấm đắp, khăn đắp