象る (かたどる) — tượng trưng cho; là biểu tượng của
象る
か た ど る
Tượng trưng cho; là biểu tượng của
Làm mẫu cho; là điển hình của, là thí dụ tiêu biểu cho
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 象る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 象る/かたどる |
| Passé (た) | 象った |
| Négation (未然) | 象らない |
| Poli (丁寧) | 象ります |
| te (て) | 象って |
| Capacité (可能) | 象れる |
| Passif (受身) | 象られる |
| Commandement (使役) | 象らせる |
| Commande passive (使役受身) | 象らせられる |
| Conditions (条件) | 象れば |
| Commandement (命令) | 象れ |
| Volonté (意向) | 象ろう |
| Interdiction (禁止) | 象るな |
