Aucune donnée
Notification
Aucune notification
負債 (ふさい) — sự mắc nợ; nợ nần
負債
sự mắc nợ
負債者 ふさいしゃ
người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (nhiệm vụ, nghĩa vụ...)
負債コスト ふさいコスト
chi phí trách nhiệm
負債合計 ふさいごうけい
cộng lại những tiền nợ
負債比率 ふさいひりつ
Tỷ số nợ giữa vốn vay và vốn cổ phần+ Xem GEARING.
負債総額 ふさいそうがく
số lượng tổng thể (của) sự mắc nợ