Aucune donnée
Notification
Aucune notification
買掛金 (かいかけきん) — coi có thể trả
買掛金
coi có thể trả
買う かう
mua; sắm
買い 「かい」「がい」
sự mua; việc mua
人買い ひとかい
kẻ buôn người (chuyên lừa đảo, dụ dỗ các bé gái mang đi bán cho người khác)
先買い さきがい
sự mua trước (vật sẽ cần dùng, vật sắp lên giá...)
掛け 「かけ」「がけ」
lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng