Aucune donnée
Notification
Aucune notification
軟貨 (なんか) — đồng tiền mềm (giấy)
軟貨
đồng tiền mềm (giấy)
通貨 つうか
tiền tệ
通貨品 つうかひん
hàng quá cảnh.
貨物 かもつ
hàng hóa; hàng
貨物車 かもつしゃ
xe hàng.
貨物駅 かもつえき
ga bốc dỡ hàng hoá