Aucune donnée
Notification
Aucune notification
硬貨 (こうか) — tiền kim loại; đồng tiền.
硬貨
tiền kim loại
硬貨計数機
máy đếm tiền đồng xu
通貨 つうか
tiền tệ
貨物 かもつ
hàng hóa; hàng
雑貨 ざっか
hàng tạp hoá
通貨貨物 つうかかもつ
hàng chuyên tải