Aucune donnée
Notification
Aucune notification
金 (かね かな きん こがね こん がね ごん かな-) — tiền; vàng
金
tiền
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)
金神 こんじん
Thần chỉ đường
金型 かながた
khuôn.
金味 かなあじ
kim loại
金種 きんしゅ
Mệnh giá