Aucune donnée
Notification
Aucune notification
追求 (ついきゅう) — theo đuổi (mục tiêu, lý tưởng...)
追求
theo đuổi (mục tiêu, lý tưởng...)
追求する ついきゅうする
theo đuổi, mưu cầu
幸福追求権 こうふくついきゅうけん
quyền mưu cầu hạnh phúc
利潤追求 りじゅんついきゅう
sự theo đuổi (của) những lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận
追加 ついか
sự thêm vào
求め もとめ
yêu cầu,kêu gọi,đòi hỏi