通り越す (とおりこす) — để đi là đã qua (một chỗ hoặc thứ); để đi ở xa
通り越す
と お り こ す
と お り こ す
Để đi là đã qua (một chỗ hoặc thứ); để đi ở xa
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 通り越す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 通り越す/とおりこす |
| Passé (た) | 通り越した |
| Négation (未然) | 通り越さない |
| Poli (丁寧) | 通り越します |
| te (て) | 通り越して |
| Capacité (可能) | 通り越せる |
| Passif (受身) | 通り越される |
| Commandement (使役) | 通り越させる |
| Commande passive (使役受身) | 通り越させられる |
| Conditions (条件) | 通り越せば |
| Commandement (命令) | 通り越せ |
| Volonté (意向) | 通り越そう |
| Interdiction (禁止) | 通り越すな |
