Aucune donnée
Notification
Aucune notification
進境 (しんきょう) — tiến triển; sự cải tiến
進境
tiến triển
環境 かんきょう
hoàn cảnh
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進行 しんこう
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy