違う (ちがう たがう) — khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
違う
ち が う
ち が う
JLPTN5
Khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
罪
のないささいなうそと
大掛
かりで
悪質
なうそは
違
う
。
Có sự khác nhau giữa lời nói dối vô tội và lời nói dối trắng trợn
Lầm lẫn
Sai
違
うんだ
。
Sai.
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 違う
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 違う/ちがう |
| Passé (た) | 違った |
| Négation (未然) | 違わない |
| Poli (丁寧) | 違います |
| te (て) | 違って |
| Capacité (可能) | 違える |
| Passif (受身) | 違われる |
| Commandement (使役) | 違わせる |
| Commande passive (使役受身) | 違わせられる |
| Conditions (条件) | 違えば |
| Commandement (命令) | 違え |
| Volonté (意向) | 違おう |
| Interdiction (禁止) | 違うな |
