遣り通す (やりとおす) — tiến hành đến cùng; làm đến thành công; hoàn thành triệt để
遣り通す
や り と お す
JLPTN1
Tiến hành đến cùng; làm đến thành công; hoàn thành triệt để
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 遣り通す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 遣り通す/やりとおす |
| Passé (た) | 遣り通した |
| Négation (未然) | 遣り通さない |
| Poli (丁寧) | 遣り通します |
| te (て) | 遣り通して |
| Capacité (可能) | 遣り通せる |
| Passif (受身) | 遣り通される |
| Commandement (使役) | 遣り通させる |
| Commande passive (使役受身) | 遣り通させられる |
| Conditions (条件) | 遣り通せば |
| Commandement (命令) | 遣り通せ |
| Volonté (意向) | 遣り通そう |
| Interdiction (禁止) | 遣り通すな |
