仕済ます (しすます) — để thành công như được lập kế hoạch
仕済ます
し す ま す
Để thành công như được lập kế hoạch
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 仕済ます
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 仕済ます/しすます |
| Passé (た) | 仕済ました |
| Négation (未然) | 仕済まさない |
| Poli (丁寧) | 仕済まします |
| te (て) | 仕済まして |
| Capacité (可能) | 仕済ませる |
| Passif (受身) | 仕済まされる |
| Commandement (使役) | 仕済まさせる |
| Commande passive (使役受身) | 仕済まさせられる |
| Conditions (条件) | 仕済ませば |
| Commandement (命令) | 仕済ませ |
| Volonté (意向) | 仕済まそう |
| Interdiction (禁止) | 仕済ますな |
