Aucune donnée
Notification
Aucune notification
銃身 (じゅうしん) — nòng.
銃身
nòng.
銃の銃身 つつのじゅうしん
nòng súng.
小銃の銃身 しょうじゅうのじゅうしん
自身 じしん
bản thân
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
身位 しんい
chức vụ