Aucune donnée
Notification
Aucune notification
間も無く (まもなく) — sắp; chẳng bao lâu nữa; sắp sửa; suýt
間も無く
sắp
間もない まもない
không có thời gian
でも無い でもない
không hẳn là
何でも無い 「なんでもない」「なにでもない」
không có gì, chuyện vặt vãnh
無理もない むりもない
được tự nhiên, dễ hiểu
早くも はやくも
đã, rồi; đã... rồi