Aucune donnée
Notification
Aucune notification
防壁 (ぼうへき) — bức tường thành
防壁
bức tường thành
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
壁用 かべよう
Dành cho tường
音の壁 おとのかべ
rào cản âm thanh
壁の花 かべのはな
cây quế trúc