障壁 (しょうへき) — chướng ngại; sự trở ngại
障壁
しょ う へ き
Chướng ngại; sự trở ngại
言葉
の
〜
を
乗
り
越
える
Vượt qua sự trở ngại về ngôn ngữ
Tường vách; vách ngăn; hàng rào; rào cản; chướng ngại vật.
Recherche d'image

障壁 (しょうへき) — chướng ngại; sự trở ngại
