Aucune donnée
Notification
Aucune notification
電気抵抗 (でんきていこう) — sự kháng điện; điện trở
電気抵抗
sự kháng điện
電気抵抗式 でんきていこうしき
máy đo độ ẩm bằng điện
電気抵抗器 でんきていこうき
điện trở.
電気抵抗計 でんきていこうけい
ôm kế, máy đo điện trở
直流式水分計(電気抵抗式) ちょくりゅうしきすいぶんけい(でんきていこうしき)
Đo độ ẩm kiểu dòng điện (kiểu điện trở)
電気 でんき
điện khí