Aucune donnée
Notification
Aucune notification
静脈 (じょうみゃく) — tĩnh mạch.
静脈
tĩnh mạch.
静脈内 じょうみゃくない
bên trong tĩnh mạch
静脈血 じょうみゃくけつ
máu venous
静脈炎 じょうみゃくえん
viêm tĩnh mạch
静脈弁 じょうみゃくべん
van tĩnh mạch
静脈栄養 じょうみゃくえいよう
dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (parenteral nutrition)