Aucune donnée
Notification
Aucune notification
脈 (みゃく) — mạch; nhịp đập; nhịp
脈
mạch
脈がある みゃくがある
có mạch, được sống
脈をみる みゃくをみる
bắt mạch.
脈をとる みゃくをとる
chẩn mạch
脈を取る みゃくをとる
bắt mạch
脈管 「みゃっかん」「みゃくかん」
ống, ống dẫn