Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鉱脈 (こうみゃく) — mạch khoáng sản; vỉa khoáng sản
鉱脈
mạch khoáng sản
金鉱脈 きんこうみゃく
mạch vàng, đá ngầm chứa vàng
鉱山 「こうざん」「こうさん」
mỏ
鉱山学 こうざんがく
ngành khai thác mỏ
鉱山業 こうざんぎょう
Ngành công nghiệp mỏ; công nghiệp mỏ.
動脈 どうみゃく
động mạch