Aucune donnée
Notification
Aucune notification
荷重 (かじゅう におも) — trọng tải; trọng lượng
荷重
trọng tải
荷重負荷 かじゅーふか
chịu sức nặng
荷重減衰 かじゅうげんすい
phân rã trọng số
全荷重 ぜんかじゅう
tải đầy, nạp đầy
死荷重 しかじゅう
trọng lượng tĩnh
活荷重 かつかじゅう
hoạt tải