Aucune donnée
Notification
Aucune notification
領土 (りょうど) — lãnh thổ.
領土
lãnh thổ.
領土問題 りょうどもんだい
vấn đề về lãnh thổ
領土回復主義 りょうどかいふくしゅぎ
chủ trương đòi lại chủ quyền lãnh thổ
領土回復主義者 りょうどかいふくしゅぎしゃ
người theo chủ trương đòi lại chủ quyền lãnh thổ
領土保全 りょうどほぜん
sự bảo toàn lãnh thổ; sự duy trì toàn vẹn lãnh thổ
領土主権 りょうどしゅけん
chủ quyền lãnh thổ