Aucune donnée
Notification
Aucune notification
領地 (りょうち) — lãnh địa.
領地
lãnh địa.
占領地 せんりょうち
chiếm giữ lãnh thổ
占領地域 せんりょうちいき
khu vực chiếm đóng
占領地帯 せんりょうちたい
khu vực chiếm giữ
受領地点 じゅりょうちてん
nơi nhận.
大統領 だいとうりょう
tổng thống.