Aucune donnée
Notification
Aucune notification
髀肉 (ひにく) — xung quanh thịt; đùi
髀肉
xung quanh thịt
髀肉の嘆を託つ ひにくのたんをかこつ
tới sự bực dọc từ sự ăn không ngồi rồi ép buộc
肉 「にく」「しし」
thịt
人肉 じんにく
thịt người
肉月 にくづき
Nhục Nguyệt (tên một dạng của bộ Nhục (肉) khi đứng bên trái trong một Hán tự như 肌, 肝, 胸...)
黒肉 くろにく
màu đen đóng dấu mực; màu đen đóng dấu lên miếng