麗しい (うるわしい) — đẹp; kiều diễm; yêu kiều; xinh đẹp
麗しい
う る わ し い
Đẹp; kiều diễm; yêu kiều; xinh đẹp
花
も
恥
じらう
麗
しい
乙女
Cô gái có vẻ đẹp mà hoa cũng phải xấu hổ/ đẹp đến mức hoa nhường nguyệt thẹn .
Recherche d'image

麗しい (うるわしい) — đẹp; kiều diễm; yêu kiều; xinh đẹp
