Aucune donnée
Notification
Aucune notification
好い (よい えい いい) — hảo.
好い
hảo.
好い人 「いいひと」「よいひと」
người tốt
好い年 「いいとし」「よいとし」
đủ lớn, đủ tuổi
好い気 いいき
dễ tính, vô tâm
好い顔 「いいかお」「よいかお」
khuôn mặt vui tươi hạnh phúc
好い子 「いいこ」「よいこ」
trẻ em tốt