優れた (すぐれた) — 1. lớn; tuyệt vời 2.Ưu tú, lỗi lạc
優れた
す ぐ れ た
1. lớn; tuyệt vời 2.Ưu tú, lỗi lạc
Recherche d'image

優れた est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 優れた
優れる
ưu
優る
giỏi hơn, vượt trội hơn
優れた (すぐれた) — 1. lớn; tuyệt vời 2.Ưu tú, lỗi lạc

優れる
ưu
優る
giỏi hơn, vượt trội hơn