Kết quả tra cứu ngữ pháp của これ
N2
きり
Kể từ khi/Chỉ mải
N4
ところだ
Sắp/Đang/Vừa mới
N2
これだと
Nếu thế này thì
N2
これでは
Nếu thế này thì
N2
のに対して
Trái với/Tương phản với
N1
これまでだ
Chỉ đến thế thôi
N2
... ばかりは
Chỉ...cho ..., riêng ... thì...
N5
これ/それ/あれ
Cái này/cái đó/cái kia
N2
これといって…ない
Không ... đáng nói, không ... đặc biệt
N1
~これ以上...ば
~Nếu ... hơn mức này thì
N2
これいじょう…は ...
Không ... thêm nữa
N2
これいじょう ... は…ない
Không có ... hơn mức này

