Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ともなれば
Cứ, hễ, một khi đã
…となれば
Nếu ...
~かとなれば
~Nói đến việc ...
(のこと)となれば
Nói đến ...
~と(も)なると/と(も)なれば
~Cứ, hễ, một khi đã
~いざ~となると / いざ~となれば / いざ~となったら
~Có xảy ra chuyện gì thì ...