Kết quả tra cứu ngữ pháp của ませんか
N4
てくれる
Xin vui lòng, hãy...
N5
たいです
Muốn
N5
ましょう
Cùng... nào
N5
ませんか
Cùng... với tôi không?
N5
ましょうか
Nhé
N4
んじゃない
Chẳng phải... sao
N4
て くださる
...giùm được không (yêu cầu)
N4
ない (か)
Nhé (Mời rủ)
N4
んじゃないか
Có lẽ... chăng
N3
てもらえないか
Nhờ... được không?
N4
くださいませんか
Làm... cho tôi được không?
N4
いただけませんか
Làm... cho tôi được không?

