Kết quả tra cứu ngữ pháp của ような
N4
そんな
Như thế, như thế ấy, như thế đó
N3
いわば
Ví như là, có thể nói, khác nào
N3
みたい
Như là (Kể ra)
N3
のような
Giống như, hình như
N2
...ようなら
Nếu như...
N3
のような...
Chẳng hạn như
N3
ような感じがする
Cảm thấy dường như.....
N1
~ような...ような
~ Dường như...dường như, hình như...hình như
N3
...ような気がする
Có cảm tưởng như, có cảm giác như...
N1
…からいいようなものの
May là ..., nhưng ...
N2
かのようだ/かのように/かのような
Như thể

