Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
些
些 - TA, TÁ
些 (ち.と ち.っと いささか) — TA, TÁ
TA, TÁ
Phát âm
Kunyomi
ち.と
;
ち.っと
;
いささか
Onyomi
サ
;
シャ
Số nét
8
Bộ
Kanji Breakdown
此
THỬ
二
NHỊ
Nghĩa
Ít. Như nhất ta [一些] một ít.
Một âm là tá. Dùng làm trợ ngữ, dùng ở cuối câu thơ thương cảm.
Thu gọn
Xem thêm
Báo lỗi / Góp ý
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
ち.っと
些とも
ちっとも
Không
いささか
些か
いささか
Chút
Onyomi
サ
些事
さじ
Chuyện nhỏ
些細
ささい
Chuyện vặt
些々たる
ささたる
Chuyện vụn vặt
些些たる
ささたる
Chuyện vụn vặt
些少
さしょう
Chuyện vụn vặt
Kết quả tra cứu kanji
些
TA, TÁ