寺
寺 - TỰ
寺 (てら) — TỰ
TỰ
Phát âm
Kunyomi
てら
Onyomi
ジ
Số nét
6
JLPT
N2
Tần suất 
#879/2500
Bộ
寸
THỐN
土
THỔ 
Nghĩa
- chùa
VD: 寺社 (chùa và đền thờ), 仏寺 (chùa Phật)
Mẹo
- おてらの中なかにじがたくさんあ…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
てら
Onyomi
Ví dụ
寺
の
境内
に
Ở bên trong chùa
寺
の
故事来歴
Lịch sử về các sự kiện lịch sử của chùa
寺参
りに
行
く
Đi vãn cảnh chùa .
寺
で
斎
をいただく
。
Tôi dùng bữa cơm chay tại chùa.
寺
の
隣
に
鬼
が
住
む
。
Ma quỷ ẩn nấp sau cây thánh giá.
寺務
には
、
寺院
の
財務管理
や
法要
の
準備
などが
含
まれる
。
Công việc của chùa bao gồm quản lý tài chính của chùa và chuẩn bị cho các nghi lễ.
寺院
で
中食
をいただく
。
Tôi dùng bữa trưa tại chùa.
寺院
で
講会
が
開
かれる
。
Một buổi sinh hoạt của hội tín ngưỡng được tổ chức tại nhà chùa.
寺
を
立
て
、
宗風
を
開基
する
Xây chùa và sáng lập ra một trường phái tôn giáo .
寺院
の
柱
の
上
に
升形
を
置
く
。
Đặt một khối đấu gỗ lên trên cột của ngôi đền.
寺院
で
初夜
の
勤行
が
行
われる
。
Lễ cầu nguyện buổi tối (Sơ dạ) được tổ chức tại đền chùa.
寺院
に
安置
された
高僧
の
画像
。
Bức chân dung của vị cao tăng được tôn trí trong ngôi chùa.

