虹
虹 - HỒNG
虹 (にじ) — HỒNG
HỒNG
Phát âm
Kunyomi
にじ
Onyomi
コウ
Số nét
9
JLPT
N1
Tần suất 
#2110/2500
Bộ
虫
TRÙNG
工
CÔNG 
Nghĩa
- cầu vồng
VD: 虹橋 (cầu vồng), 虹彩 (mống mắt)
- cây cầu
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
にじ
Onyomi
Ví dụ
虹彩運動
Hoạt động của tròng đen (mống mắt).
虹彩角膜
の
Thuộc giác mạc tròng đen (mống mắt)
虹色
の
輝
き
Màu rực rỡ của cầu vồng
虹
は
7
色
だ
。
Cầu vồng có bảy màu.
虹
は
自然現象
である
。
Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên.
虹
は
空
に
弓
じょうにかかる
。
Cầu vồng tạo thành một vòng cung trên bầu trời.
虹
の
中
にいくつの
色
が
見
えますか
。
Bạn nhìn thấy bao nhiêu màu sắc trong cầu vồng?
虹
は
最
も
美
しい
自然現象
の
1
つだ
。
Cầu vồng là một trong những hiện tượng đẹp nhất của tự nhiên.
虹
の
中
に
スペクトル
の
色
を
見
る
事
が
出来
る
。
Bạn có thể nhìn thấy màu sắc của quang phổ trong cầu vồng.
虹彩
は
目
に
入
ってくる
光
の
量
を
調節
する
Tròng đen (mống mắt) điều tiết lượng ánh sáng đi vào mắt
虹彩炎
は
、
放置
すると
視力
に
重大
な
影響
を
及
ぼす
可能性
があります
。
Viêm mống mắt, nếu để lâu không điều trị, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực.
朝
の
虹
は
船乗
りの
警告
で
、
夜
の
虹
は
船乗
りの
喜
び
。
Cầu vồng buổi sáng là cảnh báo lên thuyền, cầu vồng buổi tối là dấu hiệu niềm vui khi lên thuyền

