錮
錮 - CỐ
錮 (ふさ.ぐ) — CỐ
CỐ
Phát âm
Kunyomi
ふさ.ぐ
Onyomi
コ
Số nét
16
Bộ
固
CỐ
金
KIM 
Nghĩa
- cứng; vững chắc
- bệnh lâu ngày; bệnh mãn tính
VD: 錮疾 (bệnh mãn tính) - bịt kín; hàn
- giam cầm; nhốt lại
VD: 禁錮 (giam trong tù)
Onyomi

