鵞
鵞 - goose
鵞 — goose
Phát âm
Onyomi
ガ
Số nét
18
Nghĩa
- goose
Ví dụ
鵞毛
の
クッション
は
、
とても
柔
らかくて
快適
です
。
Chiếc gối lông ngỗng rất mềm mại và thoải mái.
鵞口瘡
は
、
子供
に
多
く
見
られる
病気
です
。
Bệnh tưa miệng thường thấy ở trẻ em.
雌
の
鵞鳥
の
ソース
になるものは
雄
の
鵞鳥
の
ソース
にもなる
。
Nước sốt cho ngỗng là nước sốt cho ngỗng.
雌
の
鵞鳥
の
ソース
になるものは
雄
の
鵞鳥
の
ソース
にもなる
。
Nước sốt cho ngỗng là nước sốt cho ngỗng.
女
3
人
と
鵞鳥一羽
で
市
ができる
。
Ba người phụ nữ và một con ngỗng đi chợ.
女
3
人
と
鵞鳥一羽
で
市
ができる
。
Ba người phụ nữ và một con ngỗng đi chợ.

