Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
はっきり (はっきり) — rõ
はっきり
rõ
はっきり言う はっきりいう
nói rõ ràng
はっきりさせる
hé.
はっきり理解する はっきりりかいする
hiểu rõ.
はっきり分かる はっきりわかる
hiểu rõ
はっきり通報する はっきりつうほうする
báo rõ.