Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中に入る (なかにはいる) — xen kẽ.
TRUNG NHẬP
中に入る
xen kẽ.
中には なかには
trong số (những)
中にも なかにも
trong số (những thứ khác); đặc biệt
中てる あてる
đánh trúng mục tiêu; ném trúng mục tiêu; ném trúng đích
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
今日中に きょうじゅうに
trong ngày hôm nay