中中 (なかなか なかじゅう) — mãi mà; khó mà (câu phủ định)
中中
TRUNG TRUNG
な か な か
Mãi mà; khó mà (câu phủ định)
Rất, khá (hơn dự đoán) (câu khẳng định)
Ngược lại; hóa ra
Khá (hơn dự đoán)
Khó (mà thực hiện như dự đoán)
Nửa vời; dở chừng
Ảnh minh họa

中中 (なかなか なかじゅう) — mãi mà; khó mà (câu phủ định)
TRUNG TRUNG
