大層 (たいそう) — cường điệu; quá mức
大層
ĐẠI TẰNG
た い そ う
Cường điệu; quá mức
Rất tốt
Rất; nhiều
Sự cường điệu; sự quá mức
Sự rất nhiều
Sự rất tốt
〜
のことを
大層
に
考
える
Suy nghĩ quá nhiều về ~ .
Ảnh minh họa

大層 (たいそう) — cường điệu; quá mức
ĐẠI TẰNG
