甚だしい (はなはだしい) — mãnh liệt; cực kỳ; kinh khủng; đáng sợ; quá mức; ghê gớm; rùng rợn; nặng nề (thiệt hại)
甚だしい
THẬM
は な は だ し い
JLPTN2
Mãnh liệt; cực kỳ; kinh khủng; đáng sợ; quá mức; ghê gớm; rùng rợn; nặng nề (thiệt hại)
甚
だしい
暑
さ
(
寒
さ
)
Nóng ( lạnh ) kinh khủng .
Ảnh minh họa


