深刻 (しんこく) — sự nghiêm trọng; nghiêm trọng.
深刻
THÂM KHẮC
し ん こ く
JLPTN3
Sự nghiêm trọng; nghiêm trọng.
深刻
な
宅地不足
を
緩和
する
Làm giảm nhẻ sự nghiêm trọng của việc thiếu đất xây nhà ở.
Ảnh minh họa

深刻 (しんこく) — sự nghiêm trọng; nghiêm trọng.
THÂM KHẮC
