凄い (すごい) — kinh khủng; khủng khiếp
凄い
THÊ
す ご い
Kinh khủng; khủng khiếp
Xuất sắc; tuyệt vời; làm sửng sốt; làm kinh ngạc; lớn
Ảnh minh họa
すごい được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu すごい
凄
doạ, đe doạ, hăm doạ
凄い (すごい) — kinh khủng; khủng khiếp
THÊ
凄
doạ, đe doạ, hăm doạ